请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa bè phái
释义
chủ nghĩa bè phái
宗派主义 <主观主义在组织关系上的一种表现, 特点是思想狭隘, 只顾小集团的利益, 好闹独立性和做无原则的派系斗争等。>
随便看
lấp bể vá trời
lấp cho bằng
lấp chỗ trống
lấp kín
lấp la lấp lánh
lấp liếm
lấp liếm sai lầm
lấp loáng
lấp lánh
lấp ló
lấp lại
lấp lửng
lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ
lấp đất lại
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:55:43