请输入您要查询的越南语单词:
单词
tảng lờ
释义
tảng lờ
装假 <实际不是那样而装做那样。>
随便看
tiên mắc đoạ
tiên nghiêm
tiên nho
tiên nhân
tiên nữ
Tiên Phước
tiên quyết
tiên rồng
tiên sinh
tiên thiên
tiên thánh
tiên tiến
tiên tri
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 16:47:54