请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân cách hoá
释义
nhân cách hoá
拟人 <修辞方式, 把事物人格化。例如童话里的动物能说话。>
人格化 <童话、寓言等文艺作品中常用的一种创作手法、对动物、植物以及非生物赋予人的特征, 使它们具有人的思想、感情和行为。>
随便看
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
dù che nắng
dù cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:47:17