请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân cách hoá
释义
nhân cách hoá
拟人 <修辞方式, 把事物人格化。例如童话里的动物能说话。>
人格化 <童话、寓言等文艺作品中常用的一种创作手法、对动物、植物以及非生物赋予人的特征, 使它们具有人的思想、感情和行为。>
随便看
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
áo gấm đi đêm
áo gối
áo hở cổ
áo khoác
áo khoác dài
áo khoác ngoài
áo không bâu
áo khăn
áo ki-mô-nô
áo kép
áo len
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 23:07:17