请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân cách hoá
释义
nhân cách hoá
拟人 <修辞方式, 把事物人格化。例如童话里的动物能说话。>
人格化 <童话、寓言等文艺作品中常用的一种创作手法、对动物、植物以及非生物赋予人的特征, 使它们具有人的思想、感情和行为。>
随便看
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
kí hiệu ngầm
kí hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 5:30:26