请输入您要查询的越南语单词:
单词
kích thích tự nhiên
释义
kích thích tự nhiên
非条件刺激 <能引起机体非条件反射的刺激。如狗吃食物时就分泌唾液, 食物就是引起唾液分泌的非条件刺激。也叫无条件刺激。>
随便看
tủm
tủm tỉm
tủn mủn
tủ quầy
tủ sách
tủ sắt
tủ thuốc
tủ áo
tủ âm tường
tủ ăn
tủ đá
tủ đông
tủ đứng
tủ đựng sách
tủ đựng thức ăn
tủ ướp lạnh
tứ
tứa
tứ bình
tứ bề
tứ bề báo hiệu bất ổn
tứ bề khốn đốn
tức
tức anh ách
tức bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 22:32:14