请输入您要查询的越南语单词:
单词
kích thích không điều kiện
释义
kích thích không điều kiện
非条件刺激 <能引起机体非条件反射的刺激。如狗吃食物时就分泌唾液, 食物就是引起唾液分泌的非条件刺激。也叫无条件刺激。>
随便看
hao tốn sức lực
hao tổn
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
hao tổn than
hao tổn tinh thần
hao tổn tài sản
hao tổn tâm huyết
hao tổn tâm trí
hao tổn vô hình
Hao Đình
ha-phơ-ni
Harare
Harrisburg
Hartford
hau hau
hau háu
Havana
Hawaii
hay
hay biết
hay bố thí
hay chữ
hay cáu
hay dở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 3:14:32