请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân khẩu
释义
nhân khẩu
家口 <家中人口。>
口; 丁; 人丁; 人口 <一户人家的人的总数。>
nhân khẩu trong nhà.
家口。
nhân khẩu đông đúc.
人丁兴旺。
生齿 <长出乳齿, 古时把已经长出乳齿的男女登入户籍, 后来借指人口、家口。>
nhân khẩu ngày càng đông.
生齿日繁。
食指 <比喻家庭人口。>
口子 <指人。>
随便看
lót vai
ló đầu ra nhìn
lô
lô cốt
lô-cốt
lô cốt đầu cầu
lô-ga-rít
lô-ga-rít thường dùng
lô-gích
lô-gích biện chứng
lô-gích hình thức
lô-gích học
lô-gích toán học
lô hàng
lô hội
lôi
lôi chuyện cũ ra hạch
lôi chân
lôi cuốn
lôi cuốn vào cảnh ngoạn mục
lôi công
lôi giáng
lôi kéo
lôi kéo khách
lôi kéo làm quen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:06:28