请输入您要查询的越南语单词:
单词
di sơn đảo hải
释义
di sơn đảo hải
移山倒海。<改变山和海的位置。形容人类征服自然的力量和气魄的伟大。>
dời non lấp biển
随便看
luôn
luôn dịp
luông tuồng
luôn luôn
luôn luôn sẵn sàng
luôn miệng
luôn miệng kêu khổ
luôn mồm
luôn mồm vâng dạ
luôn ngày luôn đêm
luôn tay
luôn thể
luôn được ưa chuộng
luýnh quýnh
luẩn quẩn
luẩn quẩn trong lòng
luận
luận biện
luận bàn
luận chiến
luận chứng
luận chứng tuần hoàn
luận cứ
luận giải
luận lý học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:04:51