请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân minh
释义
nhân minh
因明 < '因' là căn cứ lặp luận, '明'là tư tưởng của môn khoa học. ) 古代印度关于论证和反驳的学说, 类似现在的逻辑学, 随佛教传入中国。'因'是立论的根据, '明'是一门科学的意思。>
随便看
lấy làm
lấy làm gương
lấy làm lạ
lấy làm tiếc
lấy lãi
lấy lòng
lấy lòng hai bên
lấy lòng mọi người
lấy lại
lấy lại hồ sơ
lấy lại ruộng
lấy lại sức
lấy lại vốn
lấy lẽ
lấy lệ
lấy lời khai
lấy lợi trừ hại
lấy máu
lấy mình làm gương
lấy mình đo người
lấy mạnh bù yếu
lấy mẫu
lấy mật ong
lấy một chọi mười
lấy ngắn nuôi dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:34:19