请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ trần
释义
từ trần
见背 <(书>婉词, 指长辈去世。>
去世 <(成年人)死去; 逝世。>
身故 <(人)死。>
逝世; 物故 <去世。>
与世长辞 <指人去世。>
仙逝 <旧时婉辞, 称人死。>
随便看
dự trận
dự trữ
dự trữ nuôi dưỡng
dự trữ vàng
dự tuyển
dự tính
dự tính ban đầu
dự tính ngày sinh
dự tính trong lòng
dự tính trước
dự vui
dự vào
dự án
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/26 3:00:50