请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân viên tuỳ tùng
释义
nhân viên tuỳ tùng
随从; 跟随; 跟从 <随从人员。>
随员 <随同首长或代表团外出的工作人员。>
随便看
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
nhém
nhéo
nhép
nhép nhép
nhét
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 12:54:08