请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn bao quát
释义
nhìn bao quát
概观 <概括的观察; 概况(多用于书名)。>
鸟瞰 <事物的概括描写。>
nhìn bao quát tình hình thế giới.
世界大势鸟瞰。 综观 <综合观察。>
nhìn bao quát toàn cục
综观全局
随便看
đơn kiện
đơn kê hàng
đơn lẻ
đơn nguyên tử
đơn người
đơn nhất
đơn noãn khuẩn
đơn quả
đơn sa
đơn sơ
đơn sắc
đơn số
đơn thuần
đơn thuốc
đơn thuốc dân gian
đơn thuốc kép
đơn thân
đơn thương độc mã
đơn thức
đơn truyền
đơn trình
đơn tuyến
đơn tính
đơn tư
đơn từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 6:22:01