请输入您要查询的越南语单词:
单词
chà đạp lên cái đẹp
释义
chà đạp lên cái đẹp
煮鹤焚琴 <把鹤煮了吃, 拿琴当柴烧。比喻做杀风景的事。>
随便看
quân sự hoá
quân sự và chính trị
quân thua
quân thù
quân thường trực
quân thần
quân thự
quân tiên phong
quân tiếp viện
quân trang
quân trang quân dụng
quân triều đình
quân tình
quân tình nguyện
quân tịch
quân tốt
quân tử
quân tử cầm
quân tử phòng thân
quân uỷ trung ương
quân viễn chinh
quân và dân
quân vô tướng, hổ vô đầu
quân vương
quân vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:16:54