请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ngán
释义
chán ngán
懊丧 <因事情不如意而情绪低落, 精神不振。>
腻; 腻味 <腻烦; 厌烦。>
chán ngán lắm.
腻得慌。
mấy lời nói của cậu ấy tôi chán ngán cả rồi.
他那些话我都听腻了。
惘然 <失意的样子; 心里好像失掉了什么东西的样子。>
随便看
vải gói
vải gói đồ
vải gạt
vải hoa
vải ka-ki
vải không cháy
vải không thấm
vải khúc
vải kếp
vải lanh
vải lau
vải len
vải len sọc
vải liệm người chết
vải láng đen
vải lót
vải lót vỏ chăn
vải lông
vải lạc đà
vải lẻ
vải lọc
vải may mùng
vải may đồ lao động
vải màn
vải mành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 3:02:51