请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ngán
释义
chán ngán
懊丧 <因事情不如意而情绪低落, 精神不振。>
腻; 腻味 <腻烦; 厌烦。>
chán ngán lắm.
腻得慌。
mấy lời nói của cậu ấy tôi chán ngán cả rồi.
他那些话我都听腻了。
惘然 <失意的样子; 心里好像失掉了什么东西的样子。>
随便看
đại dụng
đại gia
đại giang
đại gian đại ác
đại gia tộc
đại gia đình
đại giá
đại hiến chương
đại hiền
đại hiệp tác
đại hoài sơn
đại hoàng
đại huynh
đại hàn
đại hành tinh
đại hán
đại hình
đại hùng tinh
đại hạn
đại hải
đại hỉ
đại học
đại học chuyên ngành
đại học hàm thụ
đại học sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 1:31:13