请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ngán
释义
chán ngán
懊丧 <因事情不如意而情绪低落, 精神不振。>
腻; 腻味 <腻烦; 厌烦。>
chán ngán lắm.
腻得慌。
mấy lời nói của cậu ấy tôi chán ngán cả rồi.
他那些话我都听腻了。
惘然 <失意的样子; 心里好像失掉了什么东西的样子。>
随便看
vẻ mặt nghiêm nghị
vẻ mặt phẫn nộ
vẻ mặt vui
vẻ mặt vui cười
vẻ mặt xinh đẹp
vẻ mặt ôn hoà
vẻ ngoài
vẻ người lớn
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:41:33