请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại gia đình
释义
đại gia đình
大家庭 <人口众多的家庭, 多比喻成员多, 内部和谐的集体。>
đại gia đình các dân tộc.
民族大家庭
大家族 <连结紧密、家谱清楚并拥有许多著名的、才能出众或富有成就的亲属的一族人。>
大族 <指人口多、分支繁的家族。>
随便看
lên khuôn
lên kế hoạch
lên lon
lên lại
lên lớp
lên lớp giảng bài
lên lớp lại
lên men
lên men rượu
lên màu
lên máu
lên mâm
lên mặt
lên mặt cụ non
lên mặt kẻ cả
lên mặt nạt người
lên mặt đàn anh
lên mốc
lên ngôi
lên ngựa
lên nhanh
lên như diều gặp gió
lên núi
lên núi lễ Phật
lên núi săn bắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:40:18