请输入您要查询的越南语单词:
单词
cháo mỡ bò
释义
cháo mỡ bò
炒米 <蒙族人民的日常食物, 用煮熟后再炒熟去壳的糜子米拌牛奶或黄油做成。>
随便看
theo gót
theo gương
theo hầu
theo học
theo học kịch
theo khuôn phép cũ
theo không kịp
theo kịp
theo kịp trình độ chung
theo kỳ hạn
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 5:44:25