请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngạt
释义
ngạt
焗 <因空气不流通或气温高湿度大而感到憋闷。>
窒塞 <阻塞不通。>
轴 <圆柱形的零件, 轮子或其他转动的机件绕着它转动或随着它转动。>
随便看
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:55:56