请输入您要查询的越南语单词:
单词
thân cây
释义
thân cây
秆子 <某些植物的茎。>
thân cây cao lương
高粱秆子。
茎 <植物体的一部分, 由胚芽发展而成, 下部和根连接, 上部一 般都生有叶、花和果实。茎能输送水、无机盐和养料到植物体的各部分去, 并有贮存养料和支持枝、叶子、花、果实等生长的作用。常见的有直立 茎、缠绕茎、攀援茎、匍匐茎等多种。>
穰 <稻、麦等的杆子。>
树干 <树木的主体部分; 树身。>
主干; 本干 <植物的主要的茎。>
随便看
lòng bàn tay
lòng bếp
lòng can đảm
lòng chim dạ cá
lòng chân thành
lòng chân thật
lòng chảo
lòng căm phẫn
lòng căm thù
lòng căm thù địch
lòng dân
lòng dũng cảm
lòng dạ
lòng dạ giả dối
lòng dạ hiểm độc
lòng dạ hẹp hòi
lòng dạ ngay thẳng
lòng dạ nham hiểm
lòng dạ rối bời
lòng dạ sắt đá
lòng dạ thanh thản
lòng dạ thâm độc
lòng dạ thảnh thơi
lòng dạ trong sáng
lòng dạ Tư Mã Chiêu, người ngoài đường cũng biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 23:33:38