请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi đầu
释义
cúi đầu
垂首 <头低着。>
低 <(头)向下垂。>
低头 <垂下头。>
cúi đầu không nói
低头不语。
顿 <(头)叩地; (脚)跺地。>
cúi đầu
顿首。
顿首 <磕头(多用于书信)。>
俯; 俯首 <头低下(跟'仰'相对)。>
cúi đầu trầm tư
俯首沉思。
cúi đầu nghe lệnh
俯首听命。
哈腰 <弯腰。>
鞠躬 <弯身行礼。>
稽首 <古时的一种礼节, 跪下, 拱手至地, 头也至地。>
随便看
làm giả hoá thật
làm giảm
làm giảm giá
làm giảm uy tín
làm giảm độ cứng
làm giấy
làm giập
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:34:05