请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi đầu còng lưng
释义
cúi đầu còng lưng
熟
低头哈腰。<形容恭顺或过分客气。>
随便看
chất ẩm
chất ủ men sinh nhiệt
chấu
chấy
chấy hoá
chầm
chầm chậm
chầm chặp
chầm vầm
chần
chần chần chừ chừ
chần chờ
chần chừ
chần chừ không bước tới
chần chừ không tiến bước
chần ngần
chần thức ăn
chần tái
chần vần
chầu
chầu bà
chầu chay
chầu chực
chầu giời
chầu hát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:39:40