请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi đầu còng lưng
释义
cúi đầu còng lưng
熟
低头哈腰。<形容恭顺或过分客气。>
随便看
tịch ký
tịch liêu
tịch mịch
tịch một
tịch nhiên
tịch thu
tịch điền
tịnh
Tịnh Biên
tịnh giới
Tịnh thổ
tịnh thổ tông
tịnh tiến
tịnh toạ
tịnh viện
tịnh đế
tịnh độ
tị nạn
tị nạn chính trị
tị nạnh
tịt
Tị Thuỷ
tị thế
tịt mũi
tọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:19:30