请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết sức chân thành
释义
hết sức chân thành
赤诚 <极真诚。>
đối xử hết sức chân thành.
赤诚待人。
随便看
Belize
Bellini
Belmopan
beng
beng beng
Benin
Ben-mô-pan
ben-zen
ben-zyn
Ben-zô-in
beo
beo gấm
beo mun
Berlin
Bermuda
Bern
be rượu
be thuyền
Bhutan
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 12:19:43