请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm giận
释义
căm giận
抱不平 <看见别人受到不公平的待遇, 产生强烈的愤慨情绪。 >
愤愤; 忿忿 <很生气的样子。>
愤慨 <气愤不平。>
气愤 <生气; 愤恨。>
痛恨 <深切地憎恨。>
怨气 <怨恨的神色或情绪。>
随便看
ngộ đạo
ngộ độc
ngộ độc thức ăn
ngớ
ngớ ngẩn
ngớ ra
ngớt
ngờ
ngời
ngời ngời trong sáng
ngờ nghệch
ngờ vực
ngờ vực vô căn cứ
ngỡ
ngỡ ngàng
ngợ
ngợi
ngợm
ngợ ngợ
ngợp
ngợp trong vàng son
ngụ
ngục lại
ngục tù
ngục tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 18:32:16