请输入您要查询的越南语单词:
单词
căm giận
释义
căm giận
抱不平 <看见别人受到不公平的待遇, 产生强烈的愤慨情绪。 >
愤愤; 忿忿 <很生气的样子。>
愤慨 <气愤不平。>
气愤 <生气; 愤恨。>
痛恨 <深切地憎恨。>
怨气 <怨恨的神色或情绪。>
随便看
giữa đêm
giữa đêm giữa hôm
giữa đôi lông mày
giữa đông
giữa đường
giữa đường gãy gánh
giữa đường hễ thấy bất bằng nào tha
giữ bo bo
giữ béo khoẻ
giữ bình tĩnh
giữ bí mật
giữ bản quyền
giữ chay
giữ cho yên
giữ chằng chằng
giữ chặt
giữ chức
giữ chức vụ
giữ của
giữ cửa ngõ
giữ cửa ải
giữ dịp
giữ giá
giữ giới
giữ gìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 1:50:53