请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ chức
释义
giữ chức
充当; 做; 充任 <取得某种身份; 担任某种职务。>
lựa chọn người có tiến bộ về mặt chính trị đồng thời tinh thông các kỹ thuật nông nghiệp giữ chức đội trưởng đội sản xuất.
挑选政治上进步并精通农业技术的人充任生产队长。 留职 <保留职务。>
任职 <担任职务。>
随便看
thạc
thạch
thạch anh
thạch bút
thạch bản
thạch cao
thạch cao chín
thạch cao sống
thạch du
Thạch Dũng
thạch hoàng
Thạch Hà
thạch học
thạch hộc
thạch khí
thạch khôi nham
thạch khắc
thạch lạp
thạch lục
thạch ma
thạch miên
thạch môi
thạch mặc
thạch nham
thạch nhung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 2:24:42