请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữa đường
释义
giữa đường
当道; 当路 <(当道儿)路中间。>
đừng đứng giữa đường
别在当道站着。
中道; 半路; 半道儿; 半途; 中途 <(半路儿)路程的一半或中间。>
bỏ nửa chừng; bỏ giữa đường
中道而废。
trên đường về nhà, giữa đường gặp mưa to.
在回家的中途下开了大雨。
随便看
miệt thị
mo
moay-ơ
Mogadishu
moi
moi hàng nhà nước
moi móc
Moldova
mom
Monaco
mo nang
mong
mong chờ
mong có
mong hiểu cho
cầu
cầu an
cầu ben-lây
cầu bê-tông
cầu bê-tông cốt sắt liên tục
cầu bê-tông cốt thép
cầu bơ cầu bất
cầu bản thép
cầu bất cầu bơ
cầu chì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 4:35:39