请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá lạnh
释义
giá lạnh
冰 <因接触凉的东西而感到寒冷。>
冰冷; 寒冷<很冷。>
đừng nằm trên bàn đá giá lạnh
不要躺在冰冷的石板上。
随便看
sàm siểm
sàm vu
sàn
sàn bến
sàn diễn
sàng
sàng gieo hạt
sàng lắc
sàng lọc
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
sàn nhà
sàn sàn
sàn sạt
sàn tàu
sàn vật
sàn đấu
sàn đấu võ
sào
sào gỗ sam
sào huyệt
sào huyệt bọn cướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 3:21:55