请输入您要查询的越南语单词:
单词
bè đảng
释义
bè đảng
党 <由私人利害关系结成的集团。>
朋党 <指为争权夺利、排斥异已而结合起来的集团。>
私党 <私自纠合的宗派集团, 也指这种集团的成员。>
小圈子 <为个人利益而3. 互相拉拢、互相利用的小集团。>
随便看
kết hôn sớm
kết hạch
kết hạt
kế thất
kết hối
kết hội
kết hội kết nhóm
kết hợp
kết hợp cương nhu
kết hợp lại
kế thừa
kế thừa cái trước, mở mang cái mới
kế thừa cái trước, sáng tạo cái mới
kế thừa phong tước
kế tiếp
kế tiếp nhau
kết khối
kết liên
kết liễu
kết luận
kết luận cuối cùng
kết luận mạch chứng
kết lại
kết mạc
kết mối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 4:59:29