请输入您要查询的越南语单词:
单词
bé cái lầm
释义
bé cái lầm
反语
小错(即指大错, 特错) (lầm to)。
随便看
đích tín
đích tôn
đích tông
đích tử
đích tự
đích xác
đích đáng
đính
đính chính
đính hôn
đính kết
đính ngày
đính theo
đính ước
đít
đò
đò dọc
đò giang
đòi
đòi bằng được
đòi giá cao
đòi hỏi
đòi hỏi bản thân
đòi hỏi quá đáng
đòi hỏi trọn vẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:49