请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước tù
释义
nước tù
死水 <不流动的池水、湖水等。常用来形容长时期没什么变化的地方。>
ở đó đâu phải là một đầm nước tù.
那里并不是一潭死水。
随便看
đóng đế
đóng đồn
đón khách
đón khách chu đáo
đón nghe
đón người mới đến
đón nhận
đón rước
đón tiếp
đón trước rào sau
đón tàu
đón vời
đón xe
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
đón đầu
đó đây
đô
đô hội
đôi
đôi ba
đôi bên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:22:21