请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước tù
释义
nước tù
死水 <不流动的池水、湖水等。常用来形容长时期没什么变化的地方。>
ở đó đâu phải là một đầm nước tù.
那里并不是一潭死水。
随便看
tô bóng
tô bốc
tô cao lãi nặng
tô cá
tô công
tô giới
Tô-gô
tô hiện vật
tô hô
tô hợp hương
tôi cac-bon
tôi con
tôi cũ
tôi luyện
tôi luyện trong thực tế
tôi lại
tôi mọi
tôi ngày xưa
tôi trung
tôi tớ
tôi đòi
tô khoán
tô không
tô khống
tô kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 4:22:10