请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước tù
释义
nước tù
死水 <不流动的池水、湖水等。常用来形容长时期没什么变化的地方。>
ở đó đâu phải là một đầm nước tù.
那里并不是一潭死水。
随便看
tướng lờ đờ
tướng mạo
tướng mạo phi phàm
tướng mạo sẵn có
tướng mạo đoan chính
tướng ngũ đoản
tướng pháp
đội thẳng tiến
đội trưởng
đội trọng lực
đội trời đạp đất
đội tuyên truyền vũ trang
đội tàu
đội tải thương
đội viên
đội váy
đội vật lý tìm mỏ
đội vệ binh
đội xe bọc sắt
đội xung kích
đội xếp
đội y tế lưu động
đội đo đạc
đội đàn sáo
đội đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:55:53