请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước đục béo cò
释义
nước đục béo cò
趁火打劫 <趁人家失火的时候去抢人家的东西, 比喻趁紧张危急的时候侵犯别人的权益。>
随便看
bụi
bụi bông
bụi bậm
bụi bặm
bụi bờ
bụi cây
bụi cây có gai
bụi công nghiệp
bụi cỏ
bụi gai
bụi hoa
bụi hồng
bụi nước
bụi phủ
bụi rậm
bụi trần
bụi vũ trụ
bụi đường trường
bụi đường xa
bụi đất
bụi đời
bụm
bụng
bụng bảo dạ
bụng bự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:07:29