请输入您要查询的越南语单词:
单词
chéo góc
释义
chéo góc
数
对角 <三角形中, 两边所夹的角对第三个边来说, 叫做这个边的对角。>
đường chéo góc.
对角线。
随便看
bậc tu mi
bậc đàn anh
bậc đá
bậc đế vương
bậm
bậm rễ
bậm trợn
bận
bơm phồng
bơm quay tay
Bơ-mu-đa
bơm vào
bơm xăng
bơm điện
bơn
bơn bớt
bơ ngơ
bơn lơn
bơ phờ
bơ-rôm
bơ vơ
bơ vơ như chó lạc nhà
bơ vơ như chó lạc đàn
bơ đậu phộng
bư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 22:28:49