请输入您要查询的越南语单词:
单词
nướt bọt
释义
nướt bọt
唾液 <口腔中分泌的液体, 作用是使口腔湿润, 使食物变软容易咽下, 还能分解淀粉, 有部分消化作用。通称唾沫或口水。>
随便看
lạt mềm buộc chặt
lạt nhách
lạt phèo
lạt thếch
lạt tre
lạ tuyệt
lạy
lạy chầu
lạy dài
lạy lục
lạy Phật
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:29:32