请输入您要查询的越南语单词:
单词
nướt bọt
释义
nướt bọt
唾液 <口腔中分泌的液体, 作用是使口腔湿润, 使食物变软容易咽下, 还能分解淀粉, 有部分消化作用。通称唾沫或口水。>
随便看
giảu môi hay hót
giả vờ
giả vờ giả tảng
giả vờ giả vịt
giả vờ không biết
giả vờ ngoài mặt
giả vờ tiến công
giả điên
giả điên giả dại
giả điên giả rồ
giả điếc
giả đui giả điếc
giả đò
giả định
giấc
giấc bướm
giấc hoè
giấc hướng quan
giấc mê
giấc mơ
giấc mơ hão huyền
giấc mơ không thể thành hiện thực
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:50:46