请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch đàn chanh
释义
bạch đàn chanh
柠檬桉 <常绿乔木, 叶子披针形, 绿褐色, 花白色, 伞形花序, 果实壶状。叶有强烈的柠檬香味, 可用来制油和香水。原产澳洲。有的地区叫留香久。>
随便看
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
không kém chút nào
không kém một ly
không kết hôn
không kết quả
không kết tinh
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:26:29