请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch đàn chanh
释义
bạch đàn chanh
柠檬桉 <常绿乔木, 叶子披针形, 绿褐色, 花白色, 伞形花序, 果实壶状。叶有强烈的柠檬香味, 可用来制油和香水。原产澳洲。有的地区叫留香久。>
随便看
gạch thức
gạch tiểu
gạch tráng men
gạch trơn
gạch tàu
gạch tên
gạch vuông
gạch vuốt
gạch vồ
gạch vỡ
gạch vụn
gạch xi-măng
gạch ống
gạc nai
gạ gẫm
gạ hỏi
gại
gạ mua
gạn
gạn gùng
gạnh
gạn hỏi
gạn lấy
gạn đục khơi trong
hình khối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:55:14