请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch đàn chanh
释义
bạch đàn chanh
柠檬桉 <常绿乔木, 叶子披针形, 绿褐色, 花白色, 伞形花序, 果实壶状。叶有强烈的柠檬香味, 可用来制油和香水。原产澳洲。有的地区叫留香久。>
随便看
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
loạn dâm
loạn dân
loạng choạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:17:43