请输入您要查询的越南语单词:
单词
nạo thai
释义
nạo thai
刮宫; 打胎; 堕胎 <把子宫口扩大, 用特制的医疗器械去掉胚胎或子宫的内膜。刮宫手术多用于人工流产。>
人工流产 <在胚胎发育的早期, 利用药物、物理性刺激或手术使胎儿脱离母体的方法。>
随便看
lắp đặt thiết bị
lắt
lắt chắt
lắt la lắt lẻo
lắt lay
lắt léo
lắt lẻo
lắt nhắt
lắt đặt
lằm bằm
lằn
lằng nhằng
lằn roi
lằn xếp
lẳn
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lơ
lẳng lặng
lẳng nhẳng
lẵng
lẵng hoa
lẵng nhẵng
lặc
lặc lè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:50:50