请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim giẻ cùi
释义
chim giẻ cùi
绶带鸟 <鸟, 雄的有羽冠, 尾部有两根长羽毛, 头部黑色, 发蓝色的光, 背部深褐色, 腹部白色, 老鸟身体白色, 雌的背部和头部都是褐色, 羽冠不显著, 尾部没有长羽毛。生活在森林中, 吃害虫, 是益鸟。也 叫绶带鸟。见〖练鹊〗。>
随便看
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
phương trình tích phân
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
phương trò
phương trưởng
phương trượng
phương trời
phương trời góc bể
phương tây
phương vị
phương vị từ
phương xa
phương án
phương án cuối cùng
phương án suy tính
phương án trong lòng
phương án đang suy nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 4:23:10