请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương tây
释义
phương tây
西 <四个主要方向之一, 太阳落下去的一边。>
西方 <方位之一, 与'东方'相对。>
phương Tây
泰西 <旧时指西洋(主要指欧洲)。>
西洋; 西 <内容或形式属于西洋的。>
lịch sử phương Tây
西洋史。
văn học phương Tây
西洋文学。
随便看
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
không ra thể thống gì
không riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:47:07