请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương tây
释义
phương tây
西 <四个主要方向之一, 太阳落下去的一边。>
西方 <方位之一, 与'东方'相对。>
phương Tây
泰西 <旧时指西洋(主要指欧洲)。>
西洋; 西 <内容或形式属于西洋的。>
lịch sử phương Tây
西洋史。
văn học phương Tây
西洋文学。
随便看
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
chỉ tiếc
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ
hàng không đủ cung ứng
hàng kim khí nhỏ
hàng kém chất lượng
hàng kém phẩm chất
hàng lang
hàng lang có trưng bày tranh ảnh
hàng lang sau
hàng len
hàng len dạ
hàng liệt
hàng long phục hổ
hàng loại hai
hàng loạt
hàng lậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 20:14:18