请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương án
释义
phương án
方案 <制定的法式。>
phương án phiên âm Hán ngữ.
汉语拼音方案。
phương án tác chiến.
作战方案。
腹案 <指已经拟定而尚未公开的方案。>
đây là phương án mà họ nghiên cứu hơn nữa năm.
这是他们经过半年研究得出的腹案。
随便看
trùng roi
trùng thảo
trùng trình
trùng trùng điệp điệp
trùng trăm chân, chết không cứng
trùng tu
trùng turbellaria
trùng vi
trùng vây
trùng điệp
trù rủa
trù tính chung
trù định kế sách
trú
trúc
trúc bâu
trúc bạch
trúc bản thư
trúc chi từ
trúc diệp
Trúc Giang
trúc giản và lụa
trúc hoa
trúc hoàng
trú chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 8:22:52