请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương án
释义
phương án
方案 <制定的法式。>
phương án phiên âm Hán ngữ.
汉语拼音方案。
phương án tác chiến.
作战方案。
腹案 <指已经拟定而尚未公开的方案。>
đây là phương án mà họ nghiên cứu hơn nữa năm.
这是他们经过半年研究得出的腹案。
随便看
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
thước có khi ngắn, tấc có khi dài
thước cặp
thước da
thước da cuộn
thước doanh tạo
thước dây
thước dạy học
thước gõ
thước gấp
thước khối đá
thước kẻ
thước lô-ga
thước Lỗ Ban
thước mét
thước mẫu
thước ngắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 1:31:27