请输入您要查询的越南语单词:
单词
mềm lưng uốn gối
释义
mềm lưng uốn gối
卑躬屈膝 <形容没有骨气, 谄媚奉承。也说卑躬屈节。(屈节:丧失气节)。
奴颜媚骨 <形容卑躬屈膝地奉承巴结的样子。>
随便看
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
chiều gió
chiều hôm
chiều hướng
chiều hướng chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 11:49:18