请输入您要查询的越南语单词:
单词
họp lại
释义
họp lại
方
凑拢 <朝一个地点靠近。>
mọi người họp lại một chút, bàn bạc tí xíu công việc ngày mai.
大伙凑拢一点, 商量一下明天的工作。 复会 <中途停止的会议恢复开会。>
随便看
tiếng Hoa
tiếng hoan hô
tiếng huýt
tiếng Hán
tiếng Hán tạng
tiếng hát vút cao
tiếng hão
tiếng hô
tiếng khen
tiếng khen hay
tiếng kép
tiếng kêu
tiếng kêu than dậy trời đất
tiếng kêu trong tai
tiếng là
tiếng lòng
tiếng lóng
tiếng lóng trong nghề
tiếng miền Bắc
tiếng ngáy
tiếng người
tiếng nhạc
tiếng Nhật
tiếng nói chung
tiếng nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:12:48