请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắm chặt
释义
nắm chặt
把关 <比喻根据一定标准严格检查, 防止差错。>
nắm chặt khâu chất lượng
把好质量关。
揪 <紧紧地抓; 抓住并拉。>
攥 <握。>
nắm chặt
攥紧拳头。
trong tay nắm chặt một cây búa.
手里攥着一把斧子。
随便看
lên ào ào
lên án
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 10:51:42