请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên gia có cỡ
释义
chuyên gia có cỡ
方家 <'大方之家'的简称, 本义是深明大道的人, 后多指精通某种学问、艺术的人。>
随便看
hàn đúc
hàn đới
Hà Nội
hào
hào ao
hào cường
hào cạn
hào cử
hào dương
hào hiệp
hào hoa
hào hoa phong nhã
hào hoa phú quý
hào hoa xa xỉ
hào hùng
hào hến
hào hố
hào hứng
hào khí
hào khí bừng bừng
hào kiệt
hào kẽm
hào luỹ
hào ly
hào môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 9:38:35