请输入您要查询的越南语单词:
单词
khẩn cầu
释义
khẩn cầu
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
vùng bị thiên tai khẩn cầu cứu trợ gấp.
灾区告急。
恳请 <诚恳地邀请或请求。>
tôi khẩn cầu anh ấy đừng làm như vậy.
我恳求他不要这样做。 恳求 <恳切地请求。>
祈求 <恳切地希望得到。>
求告 <央告(别人帮助或宽恕自己)。>
随便看
săm lốp
săm lốp xe
săm soi
săm xe
săn
săn bắt
săn cón
săng
săn mồi
săn sóc đặc biệt
săn tin
săn đuổi
săn đón
sĩ binh
sĩ diện
sĩ khí
sĩ phu
sĩ quan
sĩ quan cao cấp
sĩ quan cấp tá
sĩ quan cấp tướng
sĩ quan cấp uý
sĩ quan huấn luyện
sĩ quan phụ tá
sĩ quan thống lĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:39:45