请输入您要查询的越南语单词:
单词
khẩn cầu
释义
khẩn cầu
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
vùng bị thiên tai khẩn cầu cứu trợ gấp.
灾区告急。
恳请 <诚恳地邀请或请求。>
tôi khẩn cầu anh ấy đừng làm như vậy.
我恳求他不要这样做。 恳求 <恳切地请求。>
祈求 <恳切地希望得到。>
求告 <央告(别人帮助或宽恕自己)。>
随便看
mượn cớ ốm
mượn danh nghĩa
mượn danh người khác
mượn dao giết người
mượn dùng
mượn gió bẻ măng
mượn gió giăng buồm
mượng tượng
mượn hoa dâng Phật
mượn lược thầy tu
mượn núi Chung Nam làm lối tắt lên làm quan
mượn oai hùm
mượn rượu làm càn
mượn tay
mượn tay người khác
mượn thế
mượn tiếng
mượn tiền
mượn tên
mượn tạm
mượn xem
mượn xài
mượn xác hoàn hồn
mượn xưa nói nay
mượn đà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 13:47:46