请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình hình khái quát
释义
tình hình khái quát
概貌 <大概的状况。>
tình hình khái quát của những thành phố ven biển.
沿海城市概貌。
tình hình khái quát về địa hình.
地形概貌。
随便看
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 20:14:14