请输入您要查询的越南语单词:
单词
khẩu cung
释义
khẩu cung
供; 供词; 口供 <受审者口头陈述的与案情有关的话。>
không lấy được khẩu cung.
问不出供来。
lấy khẩu cung; hỏi cung.
问口供。
随便看
mạch điện trong nguồn
mạch đo
mạch đóng
mạch đất
mạch đập
mạch đập chậm
mạch đồ
mạch động
mạch ẩn
Mạc Tư Khoa
mạ giống
mại
mại bản
mại danh
mại dâm
mại hôn
mại nô
mạ lúa mì
mạn
mạng
mạng che mặt
mạng lưới
mạng lưới liên lạc
mạng lưới sông ngòi
mạng lưới thông tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:19:25