请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc chiến đấu quyết tử
释义
cuộc chiến đấu quyết tử
血战 <进行殊死的战斗。>
随便看
chôn tạm
chôn vùi
chõ
chõ cơm
chõi
chõm
chõm chọe
chõ miệng
chõ mũi
chõ mồm
chõ mồm vào
chõng
chõng hàng
chùa
chùa bà
chùa chiền
chùa cổ
chùa miếu
chùa Một Cột
chùa nát có bụt vàng
chùa Phật
chùa Ông
chùi
chùi đít
chùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:18:52