请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoát nạn mù chữ
释义
thoát nạn mù chữ
脱盲 <指不识字的人经过学习后脱离文盲状态。>
随便看
thôn trang
thôn trưởng
thôn trấn
thôn tính
thôn tính tiêu diệt
thôn vắng
thôn xã
thôn xóm
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
thù
thùa
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:16:52