请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim tê giác
释义
chim tê giác
犀鸟 <身体较大, 嘴厚而长, 上面生着特殊的角状突起, 腿短, 羽毛上黑下白, 有的部位黑白色相间。生活在热带森林里, 吃果实和昆虫。>
随便看
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 20:14:32