请输入您要查询的越南语单词:
单词
khốn khó
释义
khốn khó
慁; 忧患。<困苦患难。>
交迫 <同时逼迫。>
困厄 <(处境)艰难窘迫。>
từ trong hoàn cảnh gian nan khốn khó đã tạo nên sự nghiệp。
从艰难困厄中闯出一 番事业。 困窘
;
颠沛 <穷困; 受挫折。>
gia cảnh khốn khó.
家境困窘。
随便看
tăm tắp
tăm tối
tăm xỉa răng
tăng
tăng binh
tăng-bo
tăng bổ
tăng bội
tăng ca
tăng cao
tăng chúng
tăng cường
tăng cường quân bị
tăng cấp
tăng dần
tăng gia
tăng gia sản xuất
tăng già
tăng giá
tăng giá cả
tăng giảm
tăng gấp đôi
tăng kỵ
tăng lên
tăng lên từng ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:32:28