请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đó
释义
từ đó
从此 <从这个时候起。>
tháng ba năm ngoái, anh ta gia nhập vào đoàn thanh niên cộng sản, từ đó chuyện học tập càng tích cực hơn.
去年三月, 他加入共青团, 从此工作学习更加积极了。
方
从打 <自从。>
随便看
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
hung hung
hung hãn
hung hãn tàn bạo
hung hăng
hung hăng càn quấy
hung hăng ngang ngược
hung hăng đi lại
hung khí
hung lễ
hung mãnh
hung ngược
hung nhật
hung niên
hung phạm
hung thần
hung thủ
hung tin
hung tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 16:04:59