请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây lê
释义
cây lê
梨 <梨树, 落叶乔木或灌木, 叶子卵形, 花一般白色。果实是普通水果, 品种很多。>
鸭儿广梨; 鸭儿梨 <梨的一个品种, 果实卵圆形, 皮薄而光滑, 淡黄色, 有棕色斑点, 味甜, 脆而多汁。>
随便看
hoàn lương
hoàn lại
hoàn mỹ
hoàn nguyên
hoàn nguyện
hoàn phách
Hoàn Phù Trạch
hoàn phương
hoàn sinh
hoàn thiện
hoàn thuốc
Hoàn Thuỷ
hoàn thành
hoàn thành công trình
hoàn thành nhiệm vụ
hoàn thành trọn vẹn
hoàn thành tác phẩm
hoàn thành từng bước
hoàn thành vượt mức
hoàn toàn
hoàn toàn chính xác
hoàn toàn giống
hoàn toàn giống nhau
hoàn toàn khác hẳn
hoàn toàn không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 6:41:40