请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ địa phương
释义
từ địa phương
俚语 <粗俗的或通行面极窄的方言词。如北京话里的'撒丫子'(放开步子跑), '开瓢儿'(打破头)。>
随便看
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
tép tép
té ra
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:42:00