请输入您要查询的越南语单词:
单词
hen-ri
释义
hen-ri
亨 <亨利的简称。>
亨利 <电感单位, 电路中电流强度在1秒钟内的变化为1安培、产生的电动势为1伏特时, 电感就是1亨利。这个单位名称是为纪念美国物理学家亨利(Joseph Henry) 而定的。简称亨。>
随便看
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 10:17:15